Từ vựng
勅撰集
ちょくせんしゅう
vocabulary vocab word
tuyển tập thơ do hoàng đế chỉ định
勅撰集 勅撰集 ちょくせんしゅう tuyển tập thơ do hoàng đế chỉ định
Ý nghĩa
tuyển tập thơ do hoàng đế chỉ định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勅撰集
tuyển tập thơ do hoàng đế chỉ định
ちょくせんしゅう