Từ vựng
勅使
ちょくし
vocabulary vocab word
sứ giả của hoàng đế
sứ thần hoàng gia
勅使 勅使 ちょくし sứ giả của hoàng đế, sứ thần hoàng gia
Ý nghĩa
sứ giả của hoàng đế và sứ thần hoàng gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょくし
vocabulary vocab word
sứ giả của hoàng đế
sứ thần hoàng gia