Từ vựng
助監督
じょかんとく
vocabulary vocab word
trợ lý đạo diễn (trong lĩnh vực làm phim chuyên nghiệp)
助監督 助監督 じょかんとく trợ lý đạo diễn (trong lĩnh vực làm phim chuyên nghiệp)
Ý nghĩa
trợ lý đạo diễn (trong lĩnh vực làm phim chuyên nghiệp)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
助監督
trợ lý đạo diễn (trong lĩnh vực làm phim chuyên nghiệp)
じょかんとく