Từ vựng
創造力
そうぞうりょく
vocabulary vocab word
sức sáng tạo
khả năng sáng tạo
創造力 創造力 そうぞうりょく sức sáng tạo, khả năng sáng tạo
Ý nghĩa
sức sáng tạo và khả năng sáng tạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そうぞうりょく
vocabulary vocab word
sức sáng tạo
khả năng sáng tạo