Từ vựng
創案
そうあん
vocabulary vocab word
nghĩ ra (ý tưởng)
suy nghĩ tìm ra
phát minh
ý tưởng độc đáo
ý tưởng mới
創案 創案 そうあん nghĩ ra (ý tưởng), suy nghĩ tìm ra, phát minh, ý tưởng độc đáo, ý tưởng mới
Ý nghĩa
nghĩ ra (ý tưởng) suy nghĩ tìm ra phát minh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0