Từ vựng
創価学会
そーかがっかい
vocabulary vocab word
Soka Gakkai (tổ chức giáo dân dựa trên Phật giáo Nichiren)
創価学会 創価学会 そーかがっかい Soka Gakkai (tổ chức giáo dân dựa trên Phật giáo Nichiren)
Ý nghĩa
Soka Gakkai (tổ chức giáo dân dựa trên Phật giáo Nichiren)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0