Từ vựng
創世記
そうせいき
vocabulary vocab word
Sáng Thế Ký (sách trong Kinh Thánh)
創世記 創世記 そうせいき Sáng Thế Ký (sách trong Kinh Thánh)
Ý nghĩa
Sáng Thế Ký (sách trong Kinh Thánh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そうせいき
vocabulary vocab word
Sáng Thế Ký (sách trong Kinh Thánh)