Từ vựng
割烹旅館
かっぽーりょかん
vocabulary vocab word
nhà trọ truyền thống tự hào về ẩm thực
nhà hàng kiểu Nhật có kèm nhà trọ
割烹旅館 割烹旅館 かっぽーりょかん nhà trọ truyền thống tự hào về ẩm thực, nhà hàng kiểu Nhật có kèm nhà trọ
Ý nghĩa
nhà trọ truyền thống tự hào về ẩm thực và nhà hàng kiểu Nhật có kèm nhà trọ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
割烹旅館
nhà trọ truyền thống tự hào về ẩm thực, nhà hàng kiểu Nhật có kèm nhà trọ
かっぽうりょかん
割
tỷ lệ, tương đối, chia...
わ.る, わり, カツ