Từ vựng
剰余労働
じょーよろーどー
vocabulary vocab word
lao động thặng dư
剰余労働 剰余労働 じょーよろーどー lao động thặng dư
Ý nghĩa
lao động thặng dư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
剰余労働
lao động thặng dư
じょうよろうどう