Từ vựng
せんだんだんせいけいすう剪断弾性係数 せんだんだんせいけいすう剪断弾性係数 せんだんだんせいけいすう剪断弾性係数

Ý nghĩa

hệ số đàn hồi trượt

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

剪断弾性係数
hệ số đàn hồi trượt
せんだんだんせいけいすう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠