Từ vựng
剣術
けんじゅつ
vocabulary vocab word
(thuật) đánh kiếm
kiếm thuật
剣術 剣術 けんじゅつ (thuật) đánh kiếm, kiếm thuật
Ý nghĩa
(thuật) đánh kiếm và kiếm thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんじゅつ
vocabulary vocab word
(thuật) đánh kiếm
kiếm thuật