Từ vựng
剛毅果断
ごーきかだん
vocabulary vocab word
gan dạ và quyết đoán
kiên cường và kiên quyết
剛毅果断 剛毅果断 ごーきかだん gan dạ và quyết đoán, kiên cường và kiên quyết
Ý nghĩa
gan dạ và quyết đoán và kiên cường và kiên quyết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0