Từ vựng
ごうきかだん剛毅果断 ごうきかだん剛毅果断 ごうきかだん剛毅果断

Ý nghĩa

gan dạ và quyết đoán và kiên cường và kiên quyết

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

剛毅果断
gan dạ và quyết đoán, kiên cường và kiên quyết
ごうきかだん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠