Kanji
毅
kanji character
mạnh mẽ
毅 kanji-毅 mạnh mẽ
毅
Ý nghĩa
mạnh mẽ
Cách đọc
Kun'yomi
- つよい
On'yomi
- ごう き nghị lực
- き ぜん kiên quyết
- き ぜんとして một cách kiên quyết
- ぎ
Luyện viết
Nét: 1/15
Phân tích thành phần
毅
mạnh mẽ
つよ.い, キ, ギ
豙
そこ.なう, ギ
丷
( CDP-8BAE )