Từ vựng
毅然として
きぜんとして
vocabulary vocab word
một cách kiên quyết
毅然として 毅然として きぜんとして một cách kiên quyết
Ý nghĩa
một cách kiên quyết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
毅然として
một cách kiên quyết
きぜんとして
毅
mạnh mẽ
つよ.い, キ, ギ
豙
そこ.なう, ギ
丷
( CDP-8BAE )