Từ vựng
前途遼遠
ぜんとりょうえん
vocabulary vocab word
còn đường dài phía trước
còn lâu mới tới đích
còn xa vời
còn xa mới đạt được
前途遼遠 前途遼遠 ぜんとりょうえん còn đường dài phía trước, còn lâu mới tới đích, còn xa vời, còn xa mới đạt được
Ý nghĩa
còn đường dài phía trước còn lâu mới tới đích còn xa vời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0