Kanji
途
kanji character
tuyến đường
lối đi
con đường
途 kanji-途 tuyến đường, lối đi, con đường
途
Ý nghĩa
tuyến đường lối đi và con đường
Cách đọc
Kun'yomi
- つかい みち mục đích
- くらき みち Âm phủ
On'yomi
- と ちゅう trên đường
- と じょう trên đường
- よう と công dụng
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
途 con đường, lối đi, đường phố... -
途 中 trên đường, đang đi, giữa chừng... -
目 途 mục tiêu, mục đích, triển vọng... -
途 上 trên đường, đang trên đường, đang trong quá trình (phát triển... -
用 途 công dụng, dịch vụ, mục đích -
前 途 tương lai, triển vọng, viễn cảnh... -
中 途 nửa chừng, giữa chừng, đang dở dang... -
途 端 ngay lúc đó, vừa lúc, đang trong lúc... -
途 上 国 nước đang phát triển -
使 途 mục đích chi tiêu tiền, cách thức sử dụng tiền, cách thức sử dụng hàng hóa -
途 惑 うbối rối, lúng túng -
使 い途 mục đích, công dụng, mục tiêu... -
途 絶 えるdừng lại, ngừng hẳn, kết thúc... -
発 展 途 上 国 nước đang phát triển -
途 切 れるbị gián đoạn, kết thúc đột ngột, bị ngắt quãng... -
途 方 phương pháp, điểm đến, lý do -
帰 途 trên đường về, lúc trở về -
途 端 にngay khi, vừa mới, đang lúc... -
別 途 riêng biệt, đặc biệt, khác... -
首 途 lên đường (cho một hành trình dài), khởi hành, ra đi (ví dụ: ra trận)... -
途 絶 sự ngừng lại, sự gián đoạn, sự chấm dứt... -
中 途 ハ ン パnửa vời, làm nửa chừng, chưa hoàn thành... -
中 途 半 端 nửa vời, làm nửa chừng, chưa hoàn thành... -
野 放 途 hoang dã, ngang ngược, kiêu ngạo... -
開 発 途 上 国 nước đang phát triển, quốc gia mới nổi -
途 次 trên đường đi -
途 子 ngõ hẻm, ngõ nhỏ, ngã tư... -
世 途 con đường đời, thế giới -
先 途 khủng hoảng trong trận chiến, cái chết -
半 途 nửa chừng, dở dang