Từ vựng
中途
ちゅうと
vocabulary vocab word
nửa chừng
giữa chừng
đang dở dang
giữa đường
中途 中途 ちゅうと nửa chừng, giữa chừng, đang dở dang, giữa đường
Ý nghĩa
nửa chừng giữa chừng đang dở dang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0