Từ vựng
途上
とじょう
vocabulary vocab word
trên đường
đang trên đường
đang trong quá trình (phát triển
xây dựng
v.v.)
đang giữa chừng
途上 途上 とじょう trên đường, đang trên đường, đang trong quá trình (phát triển, xây dựng, v.v.), đang giữa chừng
Ý nghĩa
trên đường đang trên đường đang trong quá trình (phát triển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0