Từ vựng
中途半端
ちゅうとはんぱ
vocabulary vocab word
nửa vời
làm nửa chừng
chưa hoàn thành
dở dang
làm qua loa
thiếu chín chắn
vội vàng
thiếu nhiệt tình
cẩu thả
tắc trách
中途半端 中途半端 ちゅうとはんぱ nửa vời, làm nửa chừng, chưa hoàn thành, dở dang, làm qua loa, thiếu chín chắn, vội vàng, thiếu nhiệt tình, cẩu thả, tắc trách
Ý nghĩa
nửa vời làm nửa chừng chưa hoàn thành
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0