Từ vựng
途絶える
とだえる
vocabulary vocab word
dừng lại
ngừng hẳn
kết thúc
cắt đứt
途絶える 途絶える とだえる dừng lại, ngừng hẳn, kết thúc, cắt đứt
Ý nghĩa
dừng lại ngừng hẳn kết thúc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とだえる
vocabulary vocab word
dừng lại
ngừng hẳn
kết thúc
cắt đứt