Từ vựng
前途
ぜんと
vocabulary vocab word
tương lai
triển vọng
viễn cảnh
hành trình phía trước
quãng đường còn lại
前途 前途 ぜんと tương lai, triển vọng, viễn cảnh, hành trình phía trước, quãng đường còn lại
Ý nghĩa
tương lai triển vọng viễn cảnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0