Từ vựng
開発途上国
かいはつとじょうこく
vocabulary vocab word
nước đang phát triển
quốc gia mới nổi
開発途上国 開発途上国 かいはつとじょうこく nước đang phát triển, quốc gia mới nổi
Ý nghĩa
nước đang phát triển và quốc gia mới nổi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0