Từ vựng
券売機
けんばいき
vocabulary vocab word
máy bán vé
máy bán vé tự động
券売機 券売機 けんばいき máy bán vé, máy bán vé tự động
Ý nghĩa
máy bán vé và máy bán vé tự động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんばいき
vocabulary vocab word
máy bán vé
máy bán vé tự động