Từ vựng
切歯扼腕
せっしやくわん
vocabulary vocab word
tức giận đến mức nghiến răng nghiến lợi
căm phẫn đến mức siết chặt tay vào ngực
切歯扼腕 切歯扼腕 せっしやくわん tức giận đến mức nghiến răng nghiến lợi, căm phẫn đến mức siết chặt tay vào ngực
Ý nghĩa
tức giận đến mức nghiến răng nghiến lợi và căm phẫn đến mức siết chặt tay vào ngực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0