Từ vựng
きりのれん切り暖簾 きりのれん切り暖簾 きりのれん切り暖簾

Ý nghĩa

rèm cửa ngắn có khe hở

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠