Từ vựng
分娩臥床
ぶんべんがしょー
vocabulary vocab word
giường nằm sau sinh
分娩臥床 分娩臥床 ぶんべんがしょー giường nằm sau sinh
Ý nghĩa
giường nằm sau sinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぶんべんがしょー
vocabulary vocab word
giường nằm sau sinh