Từ vựng
出藍之誉
vocabulary vocab word
vượt mặt thầy
hơn cả người dạy mình
出藍之誉 出藍之誉 vượt mặt thầy, hơn cả người dạy mình
出藍之誉
Ý nghĩa
vượt mặt thầy và hơn cả người dạy mình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
vượt mặt thầy
hơn cả người dạy mình