Từ vựng
出埃及記
しゅつえじぷとき
vocabulary vocab word
Sách Xuất Hành (Kinh Thánh)
出埃及記 出埃及記 しゅつえじぷとき Sách Xuất Hành (Kinh Thánh)
Ý nghĩa
Sách Xuất Hành (Kinh Thánh)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゅつえじぷとき
vocabulary vocab word
Sách Xuất Hành (Kinh Thánh)