Kanji
埃
kanji character
bụi
埃 kanji-埃 bụi
埃
Ý nghĩa
bụi
Cách đọc
Kun'yomi
- ほこり だに bọ trắng (loài Tarsonemidae)
- ほこり よけ bảo vệ khỏi bụi
- ほこり っぽい bụi bặm
- ちり
On'yomi
- じん あい bụi bặm
Luyện viết
Nét: 1/10
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
埃 bụi -
埃 及 Ai Cập -
蘇 維 埃 xô viết, Liên Xô -
埃 蜱 bọ trắng (loài Tarsonemidae), bọ chân chỉ -
埃 よけbảo vệ khỏi bụi, vỏ bọc chống bụi -
土 埃 bụi, đám bụi -
塵 埃 bụi bặm, bụi đất, thế gian tẻ nhạt... -
砂 埃 đám bụi bay lên -
綿 埃 bụi vải, sợi bông vụn, cục bụi... -
埃 っぽいbụi bặm, phủ đầy bụi -
埃 除 けbảo vệ khỏi bụi, vỏ bọc chống bụi -
出 埃及 記 Sách Xuất Hành (Kinh Thánh)