Từ vựng
埃よけ
ほこりよけ
vocabulary vocab word
bảo vệ khỏi bụi
vỏ bọc chống bụi
埃よけ 埃よけ ほこりよけ bảo vệ khỏi bụi, vỏ bọc chống bụi
Ý nghĩa
bảo vệ khỏi bụi và vỏ bọc chống bụi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほこりよけ
vocabulary vocab word
bảo vệ khỏi bụi
vỏ bọc chống bụi