Từ vựng
綿埃
わたぼこり
vocabulary vocab word
bụi vải
sợi bông vụn
cục bụi
cục bụi bông
綿埃 綿埃 わたぼこり bụi vải, sợi bông vụn, cục bụi, cục bụi bông
Ý nghĩa
bụi vải sợi bông vụn cục bụi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わたぼこり
vocabulary vocab word
bụi vải
sợi bông vụn
cục bụi
cục bụi bông