Từ vựng
出勤簿
しゅっきんぼ
vocabulary vocab word
sổ chấm công nhân viên
出勤簿 出勤簿 しゅっきんぼ sổ chấm công nhân viên
Ý nghĩa
sổ chấm công nhân viên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅっきんぼ
vocabulary vocab word
sổ chấm công nhân viên