Từ vựng
処女降誕
しょじょこうたん
vocabulary vocab word
sự giáng sinh đồng trinh (đặc biệt của Chúa Giêsu)
処女降誕 処女降誕 しょじょこうたん sự giáng sinh đồng trinh (đặc biệt của Chúa Giêsu)
Ý nghĩa
sự giáng sinh đồng trinh (đặc biệt của Chúa Giêsu)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0