Từ vựng
凄腕
すごうで
vocabulary vocab word
tài năng xuất chúng
sự tinh thông
kỹ thuật điêu luyện
người năng nổ
người tháo vát
bậc thầy
nghệ sĩ bậc thầy
凄腕 凄腕 すごうで tài năng xuất chúng, sự tinh thông, kỹ thuật điêu luyện, người năng nổ, người tháo vát, bậc thầy, nghệ sĩ bậc thầy
Ý nghĩa
tài năng xuất chúng sự tinh thông kỹ thuật điêu luyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0