Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
凄みを利かす
すごみをきかす
vocabulary vocab word
đe dọa
hăm dọa
凄miwo利kasu
sugomiwokikasu
凄みを利かす
凄みを利かす
すごみをきかす
đe dọa, hăm dọa
す
ご
み
を
き
か
す
凄
み
を
利
か
す
す
ご
み
を
き
か
す
凄
み
を
利
か
す
す
ご
み
を
き
か
す
凄
み
を
利
か
す
Ý nghĩa
đe dọa
và
hăm dọa
đe dọa, hăm dọa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
すごみをきかす
đe dọa, hăm dọa
Phân tích thành phần
凄みを利かす
đe dọa, hăm dọa
すごみをきかす
凄
kỳ lạ, quái dị, đáng sợ...
さむ.い, すご.い, セイ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
妻
vợ, người vợ
つま, サイ
丰
( CDP-89E5 )
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
十
mười
とお, と, ジュウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
利
lợi nhuận, lợi thế, lợi ích
き.く, リ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.