Từ vựng
冷凍食品
れいとうしょくひん
vocabulary vocab word
thực phẩm đông lạnh
冷凍食品 冷凍食品 れいとうしょくひん thực phẩm đông lạnh
Ý nghĩa
thực phẩm đông lạnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
れいとうしょくひん
vocabulary vocab word
thực phẩm đông lạnh