Từ vựng
かんりてんとう冠履顚倒 かんりてんとう冠履顚倒 かんりてんとう冠履顚倒

Ý nghĩa

hỗn loạn mất trật tự và đảo lộn

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

冠履顚倒
hỗn loạn, mất trật tự, đảo lộn
かんりてんとう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠