Từ vựng
再配置
さいはいち
vocabulary vocab word
sắp xếp lại
phân bổ lại
điều chỉnh lại
di dời
再配置 再配置 さいはいち sắp xếp lại, phân bổ lại, điều chỉnh lại, di dời
Ý nghĩa
sắp xếp lại phân bổ lại điều chỉnh lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0