Từ vựng
内沙汰
うちざた
vocabulary vocab word
công việc mật của chính phủ
内沙汰 内沙汰 うちざた công việc mật của chính phủ
Ý nghĩa
công việc mật của chính phủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うちざた
vocabulary vocab word
công việc mật của chính phủ