Từ vựng
共栄圏
きょーえいけん
vocabulary vocab word
khu vực thịnh vượng chung
共栄圏 共栄圏 きょーえいけん khu vực thịnh vượng chung
Ý nghĩa
khu vực thịnh vượng chung
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょーえいけん
vocabulary vocab word
khu vực thịnh vượng chung