Từ vựng
公定歩合
こうていぶあい
vocabulary vocab word
lãi suất chiết khấu chính thức
公定歩合 公定歩合 こうていぶあい lãi suất chiết khấu chính thức
Ý nghĩa
lãi suất chiết khấu chính thức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうていぶあい
vocabulary vocab word
lãi suất chiết khấu chính thức