Từ vựng
党籍
とうせき
vocabulary vocab word
tư cách đảng viên
sổ đảng
党籍 党籍 とうせき tư cách đảng viên, sổ đảng
Ý nghĩa
tư cách đảng viên và sổ đảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうせき
vocabulary vocab word
tư cách đảng viên
sổ đảng