Từ vựng
儀杖隊
ぎじょーたい
vocabulary vocab word
đội danh dự
đội nghi lễ
儀杖隊 儀杖隊 ぎじょーたい đội danh dự, đội nghi lễ
Ý nghĩa
đội danh dự và đội nghi lễ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぎじょーたい
vocabulary vocab word
đội danh dự
đội nghi lễ