Từ vựng
働き掛ける
はたらきかける
vocabulary vocab word
tác động đến
thuyết phục
tiếp cận
gây sức ép
gây ảnh hưởng đến
kêu gọi hành động
bắt đầu làm việc
働き掛ける 働き掛ける はたらきかける tác động đến, thuyết phục, tiếp cận, gây sức ép, gây ảnh hưởng đến, kêu gọi hành động, bắt đầu làm việc
Ý nghĩa
tác động đến thuyết phục tiếp cận
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0