Từ vựng
傳承
でんしょー
vocabulary vocab word
truyền lại (thông tin)
truyền thuyết
truyền thống
văn hóa dân gian
sự truyền tải
傳承 傳承 でんしょー truyền lại (thông tin), truyền thuyết, truyền thống, văn hóa dân gian, sự truyền tải
Ý nghĩa
truyền lại (thông tin) truyền thuyết truyền thống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0