Từ vựng
ていさつえいせい偵察衛星 ていさつえいせい偵察衛星 ていさつえいせい偵察衛星

Ý nghĩa

vệ tinh trinh sát và vệ tinh do thám

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

偵察衛星
vệ tinh trinh sát, vệ tinh do thám
ていさつえいせい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠