Từ vựng
偵察機
ていさつき
vocabulary vocab word
máy bay trinh sát
máy bay do thám
偵察機 偵察機 ていさつき máy bay trinh sát, máy bay do thám
Ý nghĩa
máy bay trinh sát và máy bay do thám
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
偵察機
máy bay trinh sát, máy bay do thám
ていさつき