Từ vựng
側桁
がわげた
vocabulary vocab word
xà dọc cầu thang
dầm nghiêng cầu thang
側桁 側桁 がわげた xà dọc cầu thang, dầm nghiêng cầu thang
Ý nghĩa
xà dọc cầu thang và dầm nghiêng cầu thang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がわげた
vocabulary vocab word
xà dọc cầu thang
dầm nghiêng cầu thang