Từ vựng
偏執
へんしゅう
vocabulary vocab word
thành kiến
tính lập dị
tính bướng bỉnh
偏執 偏執 へんしゅう thành kiến, tính lập dị, tính bướng bỉnh
Ý nghĩa
thành kiến tính lập dị và tính bướng bỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へんしゅう
vocabulary vocab word
thành kiến
tính lập dị
tính bướng bỉnh