Từ vựng
倹約令
けんやくれい
vocabulary vocab word
luật kiểm soát chi tiêu
sắc lệnh hạn chế xa xỉ
quy định tiết kiệm
倹約令 倹約令 けんやくれい luật kiểm soát chi tiêu, sắc lệnh hạn chế xa xỉ, quy định tiết kiệm
Ý nghĩa
luật kiểm soát chi tiêu sắc lệnh hạn chế xa xỉ và quy định tiết kiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0